Trang chủBlogNgẫm nghĩ"Hotel California": Ngục tù & Lối thoát

“Hotel California”: Ngục tù & Lối thoát

-

Hãy nhìn vào cái điện thoại của bạn.
Bạn có là chủ nhân của nó không?
Thử tắt nguồn khoảng 1 tiếng. Không chuông báo. Không lướt mạng. Không nhạc… Nếu bạn thấy trống trải, tay chân thừa thãi, tâm trí bắt đầu rỗng… thì rất có thể bạn đang ở trong Hotel California như lời bài hát.

“You can check out any time you like, but you can never leave.” (Bạn có thể trả phòng bất cứ lúc nào, nhưng không bao giờ có thể rời đi). 50 năm trước, The Eagles hát về một khách sạn ma ám ở sa mạc – Hotel California. Hôm nay, một cách nào đó, biết đâu cái khách sạn ấy nằm gọn trong túi bạn. Nó sang trọng, tiện nghi, và nó giam giữ bạn bằng chính sự tự nguyện của bạn. Tại sao cửa không khóa mà ta không thể bước ra?

    Bàn tay cầm điện thoại phát sáng xanh đối lập với tia sáng vàng amber từ cửa sổ nhà tù.
    Ánh sáng xanh từ màn hình đang ru ngủ ta, hay ánh sáng amber từ sự thật đang mời gọi ta?

    Tiếng chuông “Mission Bell”: một lập trình quá êm

    Bản nhạc kể câu chuyện bắt đầu với một người lái xe đêm, mệt mỏi, bỗng thấy ánh sáng. Bước qua ngưỡng cửa, nhân vật nghe một âm thanh:
    “I heard the mission bell.”
    (Tôi nghe tiếng chuông nhà nguyện).
    Trong Hotel California, cụm từ “mission bell” không phải là một cái chuông bình thường. Nó là tiếng chuông Công giáo cổ ở California do các nhà truyền giáo Tây Ban Nha dựng lên từ thế kỷ 18 để thiết lập một trật tự đạo đức, kỷ luật nơi vùng đất hoang sơ. Khi người kể chuyện nói rằng mình đứng ở góc phố và nghe mission bell, thì đó không chỉ là một chi tiết âm thanh, mà là tiếng gọi của một thế giới có Thiên Chúa, có luật lệ, có hướng đi, vang lên ngay khoảnh khắc anh ta sắp bước vào Hotel California. Một không gian quyến rũ nhưng cạm bẫy, nơi “bạn có thể check out bất cứ lúc nào, nhưng không thể rời đi được”. Vì thế, mission bell là ranh giới mỏng manh giữa cứu rỗi và hư mất, giữa đời sống có chiều sâu thiêng liêng và một thiên đường giả tạo được xây bằng khoái lạc, tiền bạc và mê hoặc. Tiếng chuông ấy không phải để trang trí cho khung cảnh, mà để nhắc: có một con đường khác vừa bị bỏ lại phía sau.

    Tác giả mượn “mission bell” để nói về hệ điều hành của đời sống mà nhân vật đang bước vào. Chuông rung:

    • để gọi dậy
    • gọi ăn
    • gọi làm việc
    • gọi ngủ
    • gọi sống

    Nó quyết định nhịp sống thường nhật của con người. Nghĩa là: ngay từ lúc bước vào Hotel California, bạn không bước vào một nơi tự do. Bạn bước vào một nhịp sống đã được lập trình sẵn như lời trong bản nhạc. Bên trong có mùi hương, có tiệc tùng, và có một lời thú nhận:

    “We are programmed to receive.”
    (Chúng tôi được lập trình để tiếp nhận).
    Ở đó, bạn không còn là chủ thể. Bạn chỉ là một cái miệng. Một cái miệng được nuôi bằng hình ảnh. Một cái miệng được nuôi bằng dopamine. Một cái miệng được nuôi bằng ham muốn sự chú ý.

    Hành lang nhà tù cũ kỹ với chiếc chuông Mission Bell dưới luồng sáng volumetric amber.
    Mission Bell – Tiếng chuông điều khiển nhịp sống hay là thông báo (notification) của thời đại mới?

    Tôi cũng đã ở trong khách sạn đó

    Tôi có trải nghiệm này. Tôi đã từng thử tắt điện thoại một buổi tối. Không nhạc. Không lướt web. Không tin nhắn. Năm phút đầu tiên, tôi thấy mình… dư thừa. Mười phút sau, một nỗi lo mơ hồ xuất hiện: “Mình đang bỏ lỡ cái gì đó.” Hai mươi phút, tôi bắt đầu đứng lên, đi qua đi lại, như một con vật bị nhốt. Không phải vì tôi cần thông tin. Mà vì tôi sợ phải ở một mình với chính mình. Trong im lặng, những câu hỏi trồi lên:

    • Mày là ai?
    • Đời mày có ý nghĩa gì?
    • Mày đang chạy trốn điều gì?

    Và tôi hiểu:
    Hotel California không giữ tôi bằng Wi-Fi. Nó giữ tôi bằng việc làm tôi sợ chính mình.

    Bóng người soi mình trong căn phòng đầy gương biến dạng, minh họa triết học Sartre.
    Khi ta soi mình qua ánh mắt thế gian, ta đang tìm thấy mình hay đang đánh mất mình?

    Camus và Sartre: ngục tù của những tấm gương

    Tại sao biết là bẫy mà ta vẫn bước vào? Vì ta muốn trốn chạy sự vô nghĩa. Albert Camus, trong Le Mythe de Sisyphe, gọi đó là cảm thức về sự phi lý, sự “ly dị” giữa con người và thế giới. Ta vào Hotel California để được ru ngủ. Để không phải đối diện với câu hỏi: “Rốt cuộc ta sống để làm gì?” Và khi đã ở trong đó, bài hát mô tả:

    “Mirrors on the ceiling.”
    (Những tấm gương trên trần nhà). Tức là đi đâu cũng thấy cái bóng của mình. Jean-Paul Sartre gọi tên cái bẫy này trong Huis Clos:

    “L’enfer, c’est les Autres.”
    (Địa ngục, chính là Người Khác).

    Trong khách sạn ấy, “Người Khác” không chỉ là người thật. Đó là:

    • ánh nhìn
    • lượt thích
    • bình luận
    • sự so sánh
    • bảng xếp hạng vô hình

    Bạn là ai trong miệng lưỡi người khác? Bạn là ai trong dư luận, đánh giá, so sánh… của người khác? Biết đâu bạn không còn sống. Bạn đang trình diễn cho hợp đời, hợp người. Bạn trở thành tù nhân của hình ảnh chính mình tạo ra. Và vì đã đầu tư quá nhiều vào cái mặt nạ đó, bạn không dám bước ra.

    Cánh cửa nhà tù mở ra hoang mạc chói sáng, bóng người do dự tại ngưỡng cửa.
    Cửa không khóa, nhưng tự do luôn đi kèm với một cơn chóng mặt đầy lo âu.

    Blaise Pascal đã tiên tri: “Mọi bất hạnh của con người đến từ một việc duy nhất: không biết cách ngồi yên một mình trong phòng.”
    (Pensées, 139). Pascal gọi nền văn minh trần tục này là một cuộc “Giải trí” (Divertissement). Ông nói con người thà lao vào những trò chơi vô bổ chỉ để trốn tránh một việc duy nhất: Ngồi yên một mình trong phòng và nghĩ về thân phận hữu hạn của mình.

    Søren Kierkegaard trả lời trong Le Concept de l’angoisse:
    “L’angoisse est le vertige de la liberté.”
    (Lo âu là cơn chóng mặt của tự do).

    Tự do thật sự rất đáng sợ. Tự do nghĩa là:

    • không có kịch bản
    • không có khán giả
    • không có lượt like

    Chỉ có bạn, và trách nhiệm phải sống đời mình. Tự do nghĩa là phải chịu trách nhiệm đời mình. Là phải đối diện với khoảng trống khi không còn ai vỗ tay tán thưởng. Thú thật, tôi cũng nhiều lần như người lữ hành trong bài hát: Thà chọn ở lại trong ngục tù êm ái của thói quen mà đời người và người đời nó tạo ra, còn hơn phải bước ra sa mạc tự do để đối diện với sự cô tịch.

    Thế rồi, một đêm, tôi tắt hết mọi thứ. Không màn hình. Không âm thanh. Tôi ngồi một mình trong phòng. Và tôi nhận ra một sự thật ghê gớm: Nếu không có tiếng ồn, tôi không biết mình là ai. Không phải vì tôi trống rỗng. Mà vì tôi đã quá lâu không lắng nghe linh hồn mình. Tôi đã dùng Hotel California để né cuộc hẹn với chính mình. Và đó là lúc tôi hiểu: đây không còn là vấn đề công nghệ. Đây là vấn đề cứu rỗi.

    Giám mục Thuận quỳ cầu nguyện trong phòng giam dưới ánh sáng vàng thiên linh.
    “Tâm hồn con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa” – Thánh Augustinô.

    Tại sao uống mãi vẫn khát?

    Chúa Giêsu nói:
    “Ai uống nước này, sẽ lại khát.”
    (Gioan 4,13).

    Hotel California phục vụ nước này:

    • khoái lạc
    • danh vọng
    • tiêu thụ
    • của cải
    • kích thích

    Nó ngon. Nhưng nó không làm cho hết khát. Thánh Augustinô đã nói điều mà cả nền văn minh quên mất:
    “Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên con cho Chúa, và tâm hồn con mãi băn khoăn khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”
    (Tự Thuật I,1).

    Chúng ta đang cố dùng những thứ hữu hạn để lấp đầy một linh hồn được dựng nên cho Đấng Vô Hạn. Đức Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận có lần chia sẻ, đã gọi tên nó là sai lầm toán học của thời đại.

    Đôi bàn tay mở ra đón nhận ánh sáng, biểu tượng của sự tự hiến chân thành.
    Ngừng “tiếp nhận” một cách thụ động để bắt đầu “trao ban” một cách tự do.

    Có một lối ra?

    Lối ra không phải là đập điện thoại. Lối ra nằm ở việc đảo ngược chương trình:
    từ “programmed to receive”
    sang “programmed to give.”

    Công đồng Vatican II nói:
    “Con người… không thể tìm thấy chính mình trọn vẹn, nếu không nhờ việc hiến tặng chính mình cách chân thành.”
    (Gaudium et Spes, 24).

    Muốn rời khỏi khách sạn: hãy bước ra khỏi cái tôi. Đó là hãy yêu một người – hãy phục vụ một ai đó – hãy bước ra khỏi cái tôi.

    Hotel California không giữ chân bạn bằng xiềng xích. Nó giữ chân bạn bằng tiếng ồn, để bạn không bao giờ phải nghe thấy tiếng tích tắc đếm ngược của đời mình. Cánh cửa đang mở. Bên ngoài là sa mạc lạnh, nhưng có sao trời. Bên trong là ánh đèn neon, và tiếng nhạc không bao giờ tắt. Bạn chọn cái nào?

    Và Thánh Phaolô để lại chìa khóa: “Anh em đừng có rập theo đời này, nhưng hãy biến đổi con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần…”
    (Rôma 12,2)

    Bóng người ngồi yên tĩnh nhìn ra bầu trời sao qua cửa sổ nhỏ.
    Hạnh phúc đôi khi chỉ là đủ can đảm để ngồi yên một mình trong phòng.

    Nguồn để ai cần tra cứu thêm:

    Kinh Thánh: Tin Mừng Gioan 4, 13 và Thư Rô-ma 12, 2 (Bản dịch Nhóm Phiên dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ).
    The Eagles: Hotel California (1976).
    Blaise Pascal: Pensées (Tư tưởng), đoạn 139 (về Divertissement).
    Albert Camus: Le Mythe de Sisyphe (Huyền thoại Sisyphus).
    Jean-Paul Sartre: Huis Clos (Kín cửa) – “Địa ngục là người khác”.
    Søren Kierkegaard: Le Concept de l’angoisse (Khái niệm về Lo âu).
    Thánh Augustinô: Tự Thuật (Confessions), I, 1, 1 (nguồn: augustino.net).
    Vatican II: Gaudium et Spes (Vui mừng và Hy vọng), số 24.

    guest
    0 Bình luận
    Cũ nhất
    Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận